4. Một số động từ được thành lập bằng cách thêm tiền tố vào động từ.

Lý thuyếtTrang 474–475

a. over-

Ex: act -> overact (cường điệu vai diễn)
stay -> overstay (ở quá lâu)
take -> overtake (vượt lên)
throw -> overthrow (lật đổ)
work -> overwork (làm việc quá sức)
pay -> overpay (trả tiền/lương quá cao)

b. under-

Ex: pay -> underpay (trả lương thấp)
line -> underline (gạch dưới)
sell -> undersell (bán rẻ hơn)
estimate -> underestimate (đánh giá thấp)

go -> undergo (trải qua, chịu đựng)
play -> underplay (xem nhẹ)

c. super-
Ex: impose -> superimpose (đặt lên trên cùng)
intend -> superintend (trông nom, giám sát)
pose -> superpose (chồng lên)
charge -> supercharge (tăng nạp)
abound -> superabound (quá thừa thãi, dư dật)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.