WILL (sẽ)

Lý thuyếtTrang 127–130

Will ('ll) có hình thức phủ định là will not (won't), và có dạng quá khứ là would. Will được dùng để:
– Diễn đạt hoặc dự đoán sự việc, tình huống sẽ xảy ra trong tương lai.
Ex: She'll be here in a few minutes. (Vài phút nữa cô ta sẽ có mặt ở đây.)
Tom won't pass the examination. He hasn't worked hard enough for it. (Tom sẽ không thi đậu đâu. Anh ta học hành không mấy chăm chỉ.)
Tomorrow will be warmer. (Ngày mai trời sẽ ấm hơn.)
– Dự đoán ở hiện tại.
Ex: Don't phone to the office. He'll be home by this time.
(Đừng gọi đến văn phòng. Giờ này chắc là anh ấy ở nhà.)
– Đưa ra quyết định ngay lúc đang nói.
Ex: Did you phone Ruth? ~ Oh no, I forgot. I'll phone her now.
(Anh đã gọi cho Ruth chưa? ~ Ôi chúa, tôi quên mất. Bây giờ tôi sẽ gọi cho cô ấy.)
– Chỉ sự sẵn lòng, sự quyết tâm.
Ex: He'll take you home if you want.
(Nếu bạn muốn anh ấy sẽ đưa bạn về nhà.)
I'll stop smoking! I really will!
(Tôi sẽ bỏ hút thuốc! Nhất định tôi sẽ bỏ!)

  • Diễn đạt lời đe dọa, lời hứa.

Ex: I'll hit you if you do that again.
(Tao sẽ đánh mày nếu mày làm thế nữa.)
I won't tell anyone what happened, I promise.
(Tôi hứa sẽ không nói với ai về chuyện đã xảy ra.)

  • I will được dùng để đưa ra lời đề nghị; you will được dùng để ra lệnh.

Ex: I'll peel the potatoes. ~ Oh, thank you.
(Tôi gọt khoai tây nhé. ~ Ồ, cám ơn.)
You will carry out these instructions.
(Anh phải làm theo những chỉ dẫn này.)

  • Will you... (please)? được dùng để yêu cầu một cách lịch sự.

Ex: Will you post the letter for me, please?
[= Will you please post the letter for me?]
(Anh vui lòng gửi giúp tôi lá thư nhé?)
Will you (please) come in? (Mời anh vào.)

  • Will/ Won't you...? được dùng để diễn đạt lời đề nghị hoặc lời mời.

Ex: Will you have a cup of tea? (Anh dùng tách trà nhé?)
Won't you stay for lunch? (Anh ở lại dùng cơm trưa nhé?)

  • WOULD (sẽ): Would ('d) có hình thức phủ định là would not (wouldn't)
    • Would là dạng quá khứ của will trong lời nói gián tiếp. Would được dùng sau động từ tường thuật ở quá khứ trong câu gián tiếp.

Ex: He said he would phone me on Sunday.
(Anh ấy nói Chủ nhật sẽ gọi cho tôi.)
Ann promised that she wouldn't be late.
(Ann đã hứa là cô ấy sẽ không đến trễ.)

    • Would được dùng để diễn đạt một giả định ở quá khứ hay dự đoán về một tình huống có thể xảy ra.

Ex: At midnight Sarah was still working. She would be tired the next day. (Lúc nửa đêm Sarah vẫn còn làm việc. Ngày hôm sau chắc là cô ấy sẽ bị mệt.)
It would be fun to have a beach party.
(Tổ chức tiệc ở bãi biển chắc là sẽ rất vui.)

    • Would được dùng để chỉ một thói quen trong quá khứ.

Ex: On the winter evenings we would all sit around the fire.
(Vào những tối mùa đông, tất cả chúng tôi thường ngồi quây quần quanh lò sưởi.)

When I was a child, I would sing folk songs.
(Khi còn nhỏ tôi thường hát dân ca.)

  • Would được dùng trong lời yêu cầu, lời đề nghị lịch sự. Would có tính trạng trọng hơn will.

Ex: Would you shut the window, please?
(Anh đóng cửa sổ giúp tôi nhé?)

Would like/ love/ prefer... + to-infinitive dùng để diễn đạt mong ước hoặc mong muốn một cách lịch sự (lịch sự hơn dùng want).

Ex: I'd like to try on this jacket. (Tôi muốn mặc thử áo vét này.)
I'd love a cup of coffee. (Tôi muốn một tách cà phê.)

Would you like + to-infinitive/ noun...? được dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc lời mời lịch sự.

Ex: Would you like to have lunch with us? ~ Yes, I'd love to. Thank you. (Anh dùng cơm trưa với chúng tôi nhé? ~ Vâng, tôi rất thích. Cám ơn.)
Would you like orange juice? (Bạn uống cam ép nhé?)

Would you... (please)? được dùng để yêu cầu một cách lịch sự.

Ex: Would you pay me in cash, please?
(Xin vui lòng thanh toán bằng tiền mặt.)
[= Would you please pay me in cash?]

Would you mind + verb-ing...? được dùng để yêu cầu hoặc đề nghị một cách lịch sự.

Ex: Would you mind waiting outside? (Xin vui lòng đợi bên ngoài.)
Would you mind standing up for a moment?
(Xin hãy đứng lên một lát.)

Would rather = would prefer: thích hơn
would rather+ bare-infinitive
would prefer+ to-infinitive

Ex: He'd rather stay at home and play video games. (Anh ta thích ở nhà chơi trò chơi điện tử hơn.)
Would you rather have tea or coffee? (Anh thích uống trà hay cà phê?)
I'd prefer to spend the weekend in the country. (Tôi thích nghỉ cuối tuần ở vùng quê hơn.)

  • Would rather + object + verb (past tense): muốn ai làm điều gì đó.

Ex: I'd rather you came with us. (Tôi muốn bạn đi cùng chúng tôi.)
I'd rather they didn't tell anyone what I said. (Tôi muốn họ đừng nói với ai những điều tôi đã nói.)

  • Would rather... than = would prefer... rather than

Ex: I'd rather stay at home tonight than go to the cinema. (Tối nay tôi thích ở nhà hơn là đi xem phim.)
Mark would prefer to drive rather than take/ taking the bus. (Mark thích lái xe hơn đi xe buýt.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.