Lưu ý

Lý thuyếtTrang 13–14
  • Chúng ta có thể dùng each of + pronoun/ + determiner + noun, nhưng phải dùng every one of + pronoun/ + determiner + noun.

Ex: Each of us has a bicycle. (Mỗi người chúng tôi đều có xe đạp.)
Every one of us has a bicycle. [NOT Every of us has a bicycle]

  • Động từ theo sau each/ every one/ neither/ either/ none/ any of + danh từ/ đại từ số nhiều thường ở số ít; tuy nhiên trong lối nói thân mật, động từ cũng có thể ở số nhiều.

Ex: Neither of my parents speaks/ speak a foreign language.
We have three sons but none of them lives/ live nearby.

  • Each/ Every + danh từ số ít (singular noun) + and + each/ every + danh từ số ít (singular noun)

Ex: Every boy and every girl in this class has applied for TOEFL.
(Mọi nam sinh và nữ sinh trong lớp đều đăng kí thi TOEFL.)
d. More than one + danh từ đếm được số ít (singular noun)
Ex: More than one person is going to have to find a new job.
(Nhiều người sẽ phải tìm một công việc mới.)

  • One of + danh từ số nhiều (plural noun)

Ex: One of my friends is getting married.
(Một trong những người bạn của tôi sắp kết hôn.)
e. Everything, everybody, anything, nothing, nobody, everyone, something, somebody, no one/ none, someone, anyone, anybody, somewhere, anywhere, nowhere.
Ex: Everything is done by computer nowadays.
(Ngày nay, mọi việc đều được máy vi tính thực hiện.)
Everybody has gone home. (Mọi người đã về cả rồi.)

There is someone at the door. (Có ai đó đứng ở cửa.)
f. Một số danh từ có dạng số nhiều nhưng có nghĩa số ít:

  • News (tin tức)
  • Môn học hoặc môn thể thao: mathematics (toán học), physics (vật lý học), economics (kinh tế học), politics (chính trị học), linguistics (ngôn ngữ học), genetics (di truyền học), athletics (môn điền kinh), gymnastics (môn thể dục), etc.
  • Trò chơi: billards (bi-da), darts (ném phi tiêu), dominoes (đô-mi-nô), draughts (cờ đam), etc.
  • Bệnh: measles (bệnh sởi), mumps (bệnh quai bị), rickets (bệnh còi xương), etc.
  • Quốc gia: the Philippines (Philippine), the United States (Hoa Kỳ), the Netherlands (Hà Lan), etc.

Ex: The news isn't very good, I'm afraid.
(Tôi e rằng tin tức không tốt lắm.)
Mathematics is an extremely important school subject.
(Toán là một môn học rất quan trọng.)
German measles is a dangerous disease for pregnant women.
(Sởi Đức là căn bệnh nguy hiểm đối với thai phụ.)
The Netherlands is known for its tulip fields.
(Hà Lan nổi tiếng với những cánh đồng hoa tulip.)

Lưu ý

Một số từ tận cùng bằng -ics có thể được dùng với động từ số ít hoặc số nhiều.
Ex: Politics is a complicated business. (Chính trị là một vấn đề phức tạp.)
What are your politics? (Quan điểm chính trị của anh thế nào?)
Economics is a social science. (Kinh tế học là môn khoa học xã hội.)
The economics of this country seem to be in disarray.
(Nền kinh tế nước này có vẻ bất ổn.)

g. Khoảng cách, khoảng thời gian, số tiền và sự đo lường
Ex: Twenty miles is too far to walk.
(20 dặm là quá xa không thể đi bộ được.)
Five years is the maximum sentence for that offense.
(Mức án tối đa dành cho tội đó là 5 năm tù.)
Ten thousand pounds was stolen in a burglary.
(Mười ngàn bảng Anh đã bị đánh cắp trong một vụ trộm.)
Five litres of petrol isn't enough to fill up the tank.
(Năm lít xăng thì không đủ để đầy bình.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.