Lưu ý

Lý thuyếtTrang 68

'only a little' và 'only a few' có nghĩa phủ định.
Ex: We must be quick. We've only got a little time. [only a little time = not much time]
(Chúng ta phải nhanh lên. Chúng ta chỉ có một ít thời gian.)
The village was very small. There were only a few houses. [only a few houses = not many houses]
(Ngôi làng rất nhỏ. Chỉ có một vài ngôi nhà.)

e. Từ xác định hoặc tính từ nghi vấn (Interrogative determiners/ adjectives): whose, what, which.
◆ Whose + danh từ đếm được hoặc không đếm được (countable/ uncountable noun)
Ex: Whose cars are those outside?
(Những chiếc xe ngoài kia là của ai vậy?)
Whose money did you buy the car with?
(Anh mua xe bằng tiền của ai vậy?)
◆ What + danh từ đếm được hoặc không đếm được (countable/ uncountable noun).
Ex: What famous person said this?
(Nhân vật nổi tiếng nào đã nói điều này thế?)
What color are your baby's eyes? (Mắt con anh màu gì?)
◆ Which + danh từ đếm được hoặc không đếm được (countable/ uncountable noun)
Ex: Which secretary sent the fax? (Thư ký nào đã gửi bản fax này?)
Which color do you want – green, red, yellow or brown?
(Bạn thích màu nào – xanh, đỏ, vàng, hay nâu?)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.