CHỨC NĂNG VÀ TRẬT TỰ TỪ TRONG CÂU

Lý thuyếtTrang 370–371

FUNCTION AND ORDER OF WORDS IN A SENTENCE

I. Chức năng của từ trong câu (Function of words in a sentence)

1. Chủ ngữ (Subjects)

Chủ ngữ là từ hoặc cụm từ chỉ người, vật hoặc sự việc thực hiện hoặc chịu trách nhiệm cho hành động của động từ trong câu và thường đứng trước động từ. Mỗi câu trong tiếng Anh đều phải có chủ ngữ; tuy nhiên trong câu mệnh lệnh, chủ ngữ “you” được hiểu ngầm.

  • Chủ ngữ có thể là một danh từ hoặc một cụm danh từ.

Ex: Coffee is delicious. (Cà phê rất ngon.)
Jane likes shopping. (Jane thích đi mua sắm.)
My father is a pilot. (Cha tôi là phi công.)
That new red car is John's. (Chiếc ô tô mới màu đỏ đó là xe của John.)

  • Chủ ngữ có thể là đại từ.

Ex: I usually get up early in the morning.
(Tôi thường thức dậy sớm vào buổi sáng.)
Somebody called while you were out.
(Khi anh vắng nhà, có người nào đó đã gọi điện.)

  • Chủ ngữ cũng có thể là một động từ nguyên thể (to-infinitive) hoặc danh động từ (gerund).

Ex: To lean out of the window is dangerous.
(Nhoài người ra cửa sổ rất nguy hiểm.)
Refusing invitations is not always easy.
(Không phải lúc nào từ chối lời mời cũng dễ dàng.)

  • Trong một số trường hợp, chủ ngữ thật (real subject) không xuất hiện ở vị trí bình thường (trước động từ) mà nó đứng sau động từ. It hoặc There được dùng làm chủ ngữ giả của câu.

Ex: It's hard to believe what he says. [= What he says is hard to believe.]
(Thật khó tin được những điều anh ta nói.)
There is a man at the bus-stop. [= The man is at the bus-stop.]
(Có một người đàn ông ở trạm xe buýt.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.