HÌNH THỨC CỦA TỪ

Bài tậpTrang 476–477

WORD FORMS

Dưới đây là các cách nhận biết từ loại của từ khi làm bài tập.

I. Danh từ (nouns)

Danh từ thường được đặt ở các vị trí sau:

  1. Chủ ngữ của câu (Subject of sentence)

Ex: Computers are being used in all kinds of work. (Máy vi tính được sử dụng trong tất cả các loại công việc.)
Maths is the subject I like best. (Toán là môn tôi thích nhất.)

  1. Sau tính từ hoặc tính từ sở hữu (his, my, her, ...)

Ex: She is a good teacher. (Cô ấy là giáo viên giỏi.) [adj + noun]
I parked my car across the road. (Tôi đỗ xe bên kia đường.)

  1. Sau enough

Ex: He hasn’t got enough patience to wait. (Anh ấy không đủ kiên nhẫn để đợi.)

  1. Sau các mạo từ a, an, the hoặc các từ hạn định this, that, these, those, each, every, both, no, ...

Ex: The scientists have become important people in our society. (Các nhà khoa học đã trở thành những người quan trọng trong xã hội của chúng ta.)
This friend of hers is said to be very rich. (Nghe nói người bạn này của cô ta rất giàu.)
She can find no solution to her financial troubles. (Bà ấy không tìm được cách giải quyết những khó khăn về tài chính.)

Lưu ý
Cấu trúc a/ an/ the + adj + noun.
Ex: It's such a long time since I saw you. (Đã lâu lắm rồi tôi mới gặp lại anh.)

  1. Sau giới từ (in, on, of, with, ...)

Ex: The robbery is under investigation. (Vụ cướp đang được điều tra.)
He has a good knowledge of science. (Anh ấy giỏi về khoa học tự nhiên.)

  1. Sau các lượng từ (quantifiers): few, a few, little, a little, some, any, much, many, most, etc.

Ex: Vicky hasn’t made much progress in his study. (Vicky không mấy tiến bộ trong học tập.)
I have a little knowledge about genetics. (Tôi biết chút ít về di truyền học)

Most boys like playing football.
(Hầu hết các cậu bé đều thích chơi bóng đá.)