Lịch sử 19.188 từ user đã tra cứu
918 từ bắt đầu bằng chữ T. Rê chuột hoặc bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, phát âm và câu ví dụ.
- types
- typescript
- typesetting
- typewriter
- typewritten
- typhoon
- typical
- typically
- typing
- typist
- typo
- typographer
- typology
- tyrannical
- tyrannosaurus
- tyranny
- tyrant
- tyre
Mẹo: bấm vào một từ để xem nghĩa và lưu vào sổ tay ngay tại đây.
